Quy giáp quyền giáp
Thu thập ← Danh sách thu thập
ID144
Nguyên liệu
| Tên | Nhóm | ID | Số lượng |
|---|---|---|---|
|
|
Nguyên liệu | 2057 | 255 |
|
|
Nguyên liệu | 2058 | 50 |
|
|
Nguyên liệu | 961 | 50 |
|
|
Nguyên liệu | 1209 | 1 |
Phần thưởng
| Tên | Nhóm | ID | Số lượng |
|---|---|---|---|
|
|
Nguyên liệu | 835 | 1 |