Nâng cấp

Công thức upgrade item: nguyên liệu, phí gold và tỷ lệ thành công

718 kết quả

[Hộ Vệ] - Thỏ Ngọc → [Thần thú] - Bạch Long Cửu Long Lệnh · 10% · 1.000.000 [Hộ Vệ] - Giáp Thìn → [Hộ Vệ] - Thỏ Ngọc Bánh Trung Thu · 25% · 500.000 [Hộ Vệ] - Linh thú Tử Vong Cốc → [Hộ Vệ] - Giáp Thìn Giáp Thìn · 50% · 200.000 [Hiệp Nhân] - Hồ San San (1 sao) → [Hiệp Nhân] - Võ Tòng (2 sao) Thẻ tiến cấp hiện nhân (2 sao) · 100% · 1.000.000 [Hiệp Nhân] - Võ Tòng (2 sao) → [Hiệp Nhân] - Hư Trúc (3 sao) Thẻ tiến cấp hiện nhân (3 sao) · 100% · 3.000.000 [Hiệp Nhân] - Hư Trúc (3 sao) → [Hiệp Nhân] - Linh Ẩu (4 sao) Thẻ tiến cấp hiện nhân (4 sao) · 100% · 4.000.000 [Hiệp Nhân] - Linh Ẩu (4 sao) → [Hiệp Nhân] - Tống Địch Tân (5 sao) Thẻ tiến cấp hiện nhân (5 sao) · 100% · 5.000.000 [Hiệp Nhân] - Tống Địch Tân (5 sao) → [Hiệp Nhân] - Hỏa Phong Quyền (6 sao) Thẻ tiến cấp hiệp nhân (6 sao) · 100% · 6.000.000 [Hiệp Nhân] - Hỏa Phong Quyền (6 sao) → [Hiệp Nhân] - Nguyệt Dao Tiên (7 sao) 7 #3536 · 20% · 20.000.000 Giang hồ tuấn kiệt (Nam) → Giang hồ tuấn kiệt (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) → Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Giang hồ tuấn kiệt (Nam) → Giang hồ tuấn kiệt (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) → Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Hổ Vương Y (nam) → Halloween - Ma hỏa tốc độ (Nam) Bí ngô siêu to khổng lồ của bà Linh Vê Lốc · 1% · 1.000.000 Hổ Vương Y (nữ) → Halloween - Ma hỏa tốc độ (Nữ) Bí ngô siêu to khổng lồ của bà Linh Vê Lốc · 1% · 1.000.000 Deco Thiên Thần (Nam) → Deco Thiên Thần (Nam) Lụa ngũ sắc (tím xám) · 100% · 40.000.000 Deco Thiên Thần (Nữ) → Deco Thiên Thần (Nữ) Lụa ngũ sắc (tím xám) · 100% · 40.000.000 Deco Ác Quỷ (Nam) → Deco Thiên Thần (Nam) Đá toàn năng · 100% · 10.000.000 Deco Ác Quỷ (Nữ) → Deco Thiên Thần (Nữ) Đá toàn năng · 100% · 10.000.000 Thiên sơn miên nang → Nang quốc khánh lv1 (Nam) Chiến huân · 30% · 500.000 Thái sơn miên nang → Nang quốc khánh lv1(Nữ) Chiến huân · 30% · 500.000 Hứa Xương quyên mạo → Liêu Đông mạo Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000 Hứa Xương quyên y → Liêu Đông y Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000 Hứa Xương miên khố → Liêu Đông khố Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000 Hứa Xương quyên đai → Liêu Đông đai Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000 Hứa Xương quyên ngoa → Liêu Đông ngoa Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000 Lạc Dương quyên mạo → Liêu Đông mạo Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000 Lạc Dương quyên y → Liêu Đông y Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000 Lạc Dương quyên khố → Liêu Đông khố Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000 Lạc Dương quyên đai → Liêu Đông đai Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000 Lạc Dương quyên ngoa → Liêu Đông ngoa Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000 Vĩnh viễn Hoa điểu y (Nam) → Hộ viên phục Ống tơ cam · 5% · 100.000 Vĩnh viễn Hoa điểu y (Nữ) → Tử hà quỷ phục Ống tơ cam · 5% · 100.000 Hành trang mùa hè (Nam) → Halloween Quỷ Ảnh Vân Nang Bí ngô siêu to khổng lồ của bà Linh Vê Lốc · 1% · 1.000.000 Hành trang mùa hè (Nữ) → Halloween Quỷ Ảnh Vân Nang Bí ngô siêu to khổng lồ của bà Linh Vê Lốc · 1% · 1.000.000 Chân Long Mạo → Huyễn linh mạo [5 Years] Thẻ đổi thưởng y phục · 3% · 2.000.000 Chân Long Y → Huyễn linh y [5 Years] Thẻ đổi thưởng y phục · 3% · 2.000.000 Chân Long Khố → Huyễn linh khố [5 Years] Thẻ đổi thưởng y phục · 3% · 2.000.000
1 / 18 Sau