Trang chủ
Tin tức
Hướng dẫn
Giới thiệu
Bảng xếp hạng
Tra cứu
Kỳ Trân Các
Discord
Tải game
VN
EN
Đăng nhập
Trang chủ
Tin tức
Hướng dẫn
Giới thiệu
Bảng xếp hạng
Tra cứu
Kỳ Trân Các
Discord
Tải game
Nhóm Facebook
Đăng nhập
Nâng cấp
Công thức upgrade item: nguyên liệu, phí gold và tỷ lệ thành công
Mob & Boss
Vật phẩm
Thu thập
Chế tạo
Tinh luyện vũ khí
Nâng cấp
Tất cả
Pet, hiệp nhân
Vũ khí
Potion, danh hiệu
Nguyên liệu
Quần áo, deco
Tín vật
Khác
Tìm
Tìm
718 kết quả
[Hộ Vệ] - Thỏ Ngọc → [Thần thú] - Bạch Long
Cửu Long Lệnh · 10% · 1.000.000
[Hộ Vệ] - Giáp Thìn → [Hộ Vệ] - Thỏ Ngọc
Bánh Trung Thu · 25% · 500.000
[Hộ Vệ] - Linh thú Tử Vong Cốc → [Hộ Vệ] - Giáp Thìn
Giáp Thìn · 50% · 200.000
[Hiệp Nhân] - Hồ San San (1 sao) → [Hiệp Nhân] - Võ Tòng (2 sao)
Thẻ tiến cấp hiện nhân (2 sao) · 100% · 1.000.000
[Hiệp Nhân] - Võ Tòng (2 sao) → [Hiệp Nhân] - Hư Trúc (3 sao)
Thẻ tiến cấp hiện nhân (3 sao) · 100% · 3.000.000
[Hiệp Nhân] - Hư Trúc (3 sao) → [Hiệp Nhân] - Linh Ẩu (4 sao)
Thẻ tiến cấp hiện nhân (4 sao) · 100% · 4.000.000
[Hiệp Nhân] - Linh Ẩu (4 sao) → [Hiệp Nhân] - Tống Địch Tân (5 sao)
Thẻ tiến cấp hiện nhân (5 sao) · 100% · 5.000.000
[Hiệp Nhân] - Tống Địch Tân (5 sao) → [Hiệp Nhân] - Hỏa Phong Quyền (6 sao)
Thẻ tiến cấp hiệp nhân (6 sao) · 100% · 6.000.000
[Hiệp Nhân] - Hỏa Phong Quyền (6 sao) → [Hiệp Nhân] - Nguyệt Dao Tiên (7 sao)
7 #3536 · 20% · 20.000.000
Giang hồ tuấn kiệt (Nam) → Giang hồ tuấn kiệt (Nam)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) → Giang hồ tuấn kiệt (Nữ)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Giang hồ tuấn kiệt (Nam) → Giang hồ tuấn kiệt (Nam)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) → Giang hồ tuấn kiệt (Nữ)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Hổ Vương Y (nam) → Halloween - Ma hỏa tốc độ (Nam)
Bí ngô siêu to khổng lồ của bà Linh Vê Lốc · 1% · 1.000.000
Hổ Vương Y (nữ) → Halloween - Ma hỏa tốc độ (Nữ)
Bí ngô siêu to khổng lồ của bà Linh Vê Lốc · 1% · 1.000.000
Deco Thiên Thần (Nam) → Deco Thiên Thần (Nam)
Lụa ngũ sắc (tím xám) · 100% · 40.000.000
Deco Thiên Thần (Nữ) → Deco Thiên Thần (Nữ)
Lụa ngũ sắc (tím xám) · 100% · 40.000.000
Deco Ác Quỷ (Nam) → Deco Thiên Thần (Nam)
Đá toàn năng · 100% · 10.000.000
Deco Ác Quỷ (Nữ) → Deco Thiên Thần (Nữ)
Đá toàn năng · 100% · 10.000.000
Thiên sơn miên nang → Nang quốc khánh lv1 (Nam)
Chiến huân · 30% · 500.000
Thái sơn miên nang → Nang quốc khánh lv1(Nữ)
Chiến huân · 30% · 500.000
Hứa Xương quyên mạo → Liêu Đông mạo
Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000
Hứa Xương quyên y → Liêu Đông y
Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000
Hứa Xương miên khố → Liêu Đông khố
Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000
Hứa Xương quyên đai → Liêu Đông đai
Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000
Hứa Xương quyên ngoa → Liêu Đông ngoa
Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000
Lạc Dương quyên mạo → Liêu Đông mạo
Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000
Lạc Dương quyên y → Liêu Đông y
Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000
Lạc Dương quyên khố → Liêu Đông khố
Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000
Lạc Dương quyên đai → Liêu Đông đai
Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000
Lạc Dương quyên ngoa → Liêu Đông ngoa
Lụa Liêu Đông · 100% · 50.000
Vĩnh viễn Hoa điểu y (Nam) → Hộ viên phục
Ống tơ cam · 5% · 100.000
Vĩnh viễn Hoa điểu y (Nữ) → Tử hà quỷ phục
Ống tơ cam · 5% · 100.000
Hành trang mùa hè (Nam) → Halloween Quỷ Ảnh Vân Nang
Bí ngô siêu to khổng lồ của bà Linh Vê Lốc · 1% · 1.000.000
Hành trang mùa hè (Nữ) → Halloween Quỷ Ảnh Vân Nang
Bí ngô siêu to khổng lồ của bà Linh Vê Lốc · 1% · 1.000.000
Chân Long Mạo → Huyễn linh mạo
[5 Years] Thẻ đổi thưởng y phục · 3% · 2.000.000
Chân Long Y → Huyễn linh y
[5 Years] Thẻ đổi thưởng y phục · 3% · 2.000.000
Chân Long Khố → Huyễn linh khố
[5 Years] Thẻ đổi thưởng y phục · 3% · 2.000.000
1 / 18
Sau