Nâng cấp

Công thức upgrade item: nguyên liệu, phí gold và tỷ lệ thành công

718 kết quả

Sử lệnh phục → Ma Giáo <Nam> Ống tơ cam · 3% · 500.000 Sử lệnh phục → Ma Giáo <Nữ> Ống tơ cam · 3% · 500.000 Bạch vân phục → Võ Đang <Nam> Ống tơ cam · 3% · 500.000 Bạch vân phục → Võ Đang <Nữ> Ống tơ cam · 3% · 500.000 Tử hà quỷ phục → Bí Cung Ống tơ cam · 3% · 500.000 Hộ viên phục → Thiếu Lâm Ống tơ cam · 3% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nam) → Kỳ lân mạo (Nam) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân y (Nam) → Kỳ lân y (Nam) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân khố (Nam) → Kỳ lân khố (Nam) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân đai (Nam) → Kỳ lân đai (Nam) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nam) → Kỳ lân ngoa (Nam) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nam) → Kỳ lân mạo (Nam) Huyết long · 2% · 500.000 Kỳ lân y (Nam) → Kỳ lân y (Nam) Huyết long · 2% · 500.000 Kỳ lân khố (Nam) → Kỳ lân khố (Nam) Huyết long · 2% · 500.000 Kỳ lân đai (Nam) → Kỳ lân đai (Nam) Huyết long · 2% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nam) → Kỳ lân ngoa (Nam) Huyết long · 2% · 500.000 Mãnh hổ mạo → Potala mạo Lụa Potala (boss) · 45% · 1.500.000 Mãnh hổ y → Potala y Lụa Potala (boss) · 45% · 1.500.000 Mãnh hổ khố → Potala khố Lụa Potala (boss) · 45% · 1.500.000 Mãnh hổ đai → Potala đai Lụa Potala (boss) · 45% · 1.500.000 Mãnh hổ ngoa → Potala ngọa Lụa Potala (boss) · 45% · 1.500.000 Mãnh hổ mạo → Potala mạo Lụa Potala (boss) · 45% · 1.500.000 Mãnh hổ y → Potala y Lụa Potala (boss) · 45% · 1.500.000 Mãnh hổ khố → Potala khố Lụa Potala (boss) · 45% · 1.500.000 Mãnh hổ đai → Potala đai Lụa Potala (boss) · 45% · 1.500.000 Mãnh hổ ngoa → Potala ngọa Lụa Potala (boss) · 45% · 1.500.000 Kỳ lân mạo (Nam) → Kỳ lân mạo (Nam) Huyết long · 2% · 500.000 Kỳ lân y (Nam) → Kỳ lân y (Nam) Huyết long · 2% · 500.000 Kỳ lân khố (Nam) → Kỳ lân khố (Nam) Huyết long · 2% · 500.000 Kỳ lân đai (Nam) → Kỳ lân đai (Nam) Huyết long · 2% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nam) → Kỳ lân ngoa (Nam) Huyết long · 2% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nam) → Kỳ lân mạo (Nam) 7 #3512 · 30% · 2.500.000 Kỳ lân y (Nam) → Kỳ lân y (Nam) 7 #3512 · 30% · 2.500.000 Kỳ lân khố (Nam) → Kỳ lân khố (Nam) 7 #3512 · 30% · 2.500.000 Kỳ lân đai (Nam) → Kỳ lân đai (Nam) 7 #3512 · 30% · 2.500.000 Kỳ lân ngoa (Nam) → Kỳ lân ngoa (Nam) 7 #3512 · 30% · 2.500.000 Kỳ lân mạo (Nữ) → Kỳ lân mạo (Nữ) 7 #3512 · 30% · 2.500.000 Kỳ lân y (Nữ) → Kỳ lân y (Nữ) 7 #3512 · 30% · 2.500.000 Kỳ lân khố (Nữ) → Kỳ lân khố (Nữ) 7 #3512 · 30% · 2.500.000 Kỳ lân đai (Nữ) → Kỳ lân đai (Nữ) 7 #3512 · 30% · 2.500.000
Trước 4 / 18 Sau