Trang chủ
Tin tức
Hướng dẫn
Giới thiệu
Bảng xếp hạng
Tra cứu
Kỳ Trân Các
Discord
Tải game
VN
EN
Đăng nhập
Trang chủ
Tin tức
Hướng dẫn
Giới thiệu
Bảng xếp hạng
Tra cứu
Kỳ Trân Các
Discord
Tải game
Nhóm Facebook
Đăng nhập
Nâng cấp
Công thức upgrade item: nguyên liệu, phí gold và tỷ lệ thành công
Mob & Boss
Vật phẩm
Thu thập
Chế tạo
Tinh luyện vũ khí
Nâng cấp
Tất cả
Pet, hiệp nhân
Vũ khí
Potion, danh hiệu
Nguyên liệu
Quần áo, deco
Tín vật
Khác
Tìm
Tìm
718 kết quả
Kỳ lân ngoa (Nữ) → Kỳ lân ngoa (Nữ)
7 #3512 · 30% · 2.500.000
Kỳ lân mạo (Nam) → Chân Long Mạo
7 #3538 · 25% · 2.750.000
Kỳ lân y (Nam) → Chân Long Y
7 #3538 · 25% · 2.750.000
Kỳ lân khố (Nam) → Chân Long Khố
7 #3538 · 25% · 2.750.000
Kỳ lân đai (Nam) → Chân Long Đai
7 #3538 · 25% · 2.750.000
Kỳ lân ngoa (Nam) → Chân Long Y
7 #3538 · 25% · 2.750.000
Kỳ lân mạo (Nữ) → Chân Long Mạo
7 #3538 · 25% · 2.750.000
Kỳ lân y (Nữ) → Chân Long Y
7 #3538 · 25% · 2.750.000
Kỳ lân khố (Nữ) → Chân Long Khố
7 #3538 · 25% · 2.750.000
Kỳ lân đai (Nữ) → Chân Long Đai
7 #3538 · 25% · 2.750.000
Kỳ lân ngoa (Nữ) → Chân Long Y
7 #3538 · 25% · 2.750.000
Potala mạo → Potala mạo
Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000
Potala y → Potala y
Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000
Potala khố → Potala khố
Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000
Potala đai → Potala đai
Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000
Potala ngọa → Potala ngọa
Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000
Potala mạo → Potala mạo
Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000
Potala y → Potala y
Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000
Potala khố → Potala khố
Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000
Potala đai → Potala đai
Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000
Potala ngọa → Potala ngọa
Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000
Potala mạo → Kỳ lân mạo (Nam)
Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000
Potala y → Kỳ lân y (Nam)
Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000
Potala khố → Kỳ lân khố (Nam)
Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000
Potala đai → Kỳ lân đai (Nam)
Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000
Potala ngọa → Kỳ lân ngoa (Nam)
Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000
Potala mạo → Kỳ lân mạo (Nữ)
Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000
Potala y → Kỳ lân y (Nữ)
Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000
Potala khố → Kỳ lân khố (Nữ)
Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000
Potala đai → Kỳ lân đai (Nữ)
Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000
Potala ngọa → Kỳ lân ngoa (Nữ)
Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000
Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) → Giang hồ tuấn kiệt (Nam)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ)
Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Trước
5 / 18
Sau