Nâng cấp

Công thức upgrade item: nguyên liệu, phí gold và tỷ lệ thành công

305 kết quả

Bag of Ghost Spirit (M) Eternity → Túi bánh chưng (Nam) Ống tơ xanh · 30% · 1.000.000 Bag of Ghost Spirit (F) Eternity → Túi bánh chưng (Nữ) Ống tơ xanh · 30% · 1.000.000 Mãnh hổ mạo → Mãnh hổ mạo Huyết long · 100% · 2.500.000 Mãnh hổ y → Mãnh hổ y Huyết long · 100% · 2.500.000 Mãnh hổ khố → Mãnh hổ khố Huyết long · 100% · 2.500.000 Mãnh hổ đai → Mãnh hổ đai Huyết long · 100% · 2.500.000 Mãnh hổ ngoa → Mãnh hổ ngoa Huyết long · 100% · 2.500.000 Mãnh hổ mạo → Mãnh hổ mạo Huyết long · 100% · 2.500.000 Mãnh hổ y → Mãnh hổ y Huyết long · 100% · 2.500.000 Mãnh hổ khố → Mãnh hổ khố Huyết long · 100% · 2.500.000 Mãnh hổ đai → Mãnh hổ đai Huyết long · 100% · 2.500.000 Mãnh hổ ngoa → Mãnh hổ ngoa Huyết long · 100% · 2.500.000 Kỳ lân mạo (Nam) → Kỳ lân mạo (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân y (Nam) → Kỳ lân y (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân khố (Nam) → Kỳ lân khố (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân đai (Nam) → Kỳ lân đai (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nam) → Kỳ lân ngoa (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nam) → Kỳ lân mạo (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân y (Nam) → Kỳ lân y (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân khố (Nam) → Kỳ lân khố (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân đai (Nam) → Kỳ lân đai (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nam) → Kỳ lân ngoa (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nam) → Kỳ lân mạo (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân y (Nam) → Kỳ lân y (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân khố (Nam) → Kỳ lân khố (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân đai (Nam) → Kỳ lân đai (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nam) → Kỳ lân ngoa (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nam) → Kỳ lân mạo (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân y (Nam) → Kỳ lân y (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân khố (Nam) → Kỳ lân khố (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân đai (Nam) → Kỳ lân đai (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nam) → Kỳ lân ngoa (Nam) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nam) → Kỳ lân mạo (Nam) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân y (Nam) → Kỳ lân y (Nam) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân khố (Nam) → Kỳ lân khố (Nam) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân đai (Nam) → Kỳ lân đai (Nam) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nam) → Kỳ lân ngoa (Nam) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nữ) → Kỳ lân mạo (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân y (Nữ) → Kỳ lân y (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân khố (Nữ) → Kỳ lân khố (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000
Trước 2 / 8 Sau