Nâng cấp

Công thức upgrade item: nguyên liệu, phí gold và tỷ lệ thành công

305 kết quả

Kỳ lân đai (Nữ) → Kỳ lân đai (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nữ) → Kỳ lân ngoa (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nữ) → Kỳ lân mạo (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân y (Nữ) → Kỳ lân y (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân khố (Nữ) → Kỳ lân khố (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân đai (Nữ) → Kỳ lân đai (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nữ) → Kỳ lân ngoa (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nữ) → Kỳ lân mạo (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân y (Nữ) → Kỳ lân y (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân khố (Nữ) → Kỳ lân khố (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân đai (Nữ) → Kỳ lân đai (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nữ) → Kỳ lân ngoa (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nữ) → Kỳ lân mạo (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân y (Nữ) → Kỳ lân y (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân khố (Nữ) → Kỳ lân khố (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân đai (Nữ) → Kỳ lân đai (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nữ) → Kỳ lân ngoa (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nữ) → Kỳ lân mạo (Nữ) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân y (Nữ) → Kỳ lân y (Nữ) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân khố (Nữ) → Kỳ lân khố (Nữ) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân đai (Nữ) → Kỳ lân đai (Nữ) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nữ) → Kỳ lân ngoa (Nữ) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nữ) → Kỳ lân mạo (Nữ) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân y (Nữ) → Kỳ lân y (Nữ) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân khố (Nữ) → Kỳ lân khố (Nữ) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân đai (Nữ) → Kỳ lân đai (Nữ) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nữ) → Kỳ lân ngoa (Nữ) Huyết long · 3% · 500.000 Ngọc huyền phục → Cái Bang <Nam> Ống tơ cam · 3% · 500.000 Ngọc huyền phục → Cái Bang <Nữ> Ống tơ cam · 3% · 500.000 Hổ ban phục → Lục Lâm <Nam> Ống tơ cam · 3% · 500.000 Hổ ban phục → Lục Lâm <Nữ> Ống tơ cam · 3% · 500.000 Sử lệnh phục → Ma Giáo <Nam> Ống tơ cam · 3% · 500.000 Sử lệnh phục → Ma Giáo <Nữ> Ống tơ cam · 3% · 500.000 Bạch vân phục → Võ Đang <Nam> Ống tơ cam · 3% · 500.000 Bạch vân phục → Võ Đang <Nữ> Ống tơ cam · 3% · 500.000 Tử hà quỷ phục → Bí Cung Ống tơ cam · 3% · 500.000 Hộ viên phục → Thiếu Lâm Ống tơ cam · 3% · 500.000 Kỳ lân mạo (Nam) → Kỳ lân mạo (Nam) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân y (Nam) → Kỳ lân y (Nam) Huyết long · 3% · 500.000 Kỳ lân khố (Nam) → Kỳ lân khố (Nam) Huyết long · 3% · 500.000
Trước 3 / 8 Sau