Nâng cấp

Công thức upgrade item: nguyên liệu, phí gold và tỷ lệ thành công

305 kết quả

Kỳ lân đai (Nữ) → Chân Long Đai 7 #3538 · 25% · 2.750.000 Kỳ lân ngoa (Nữ) → Chân Long Y 7 #3538 · 25% · 2.750.000 Potala mạo → Potala mạo Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000 Potala y → Potala y Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000 Potala khố → Potala khố Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000 Potala đai → Potala đai Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000 Potala ngọa → Potala ngọa Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000 Potala mạo → Potala mạo Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000 Potala y → Potala y Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000 Potala khố → Potala khố Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000 Potala đai → Potala đai Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000 Potala ngọa → Potala ngọa Lụa Potala (quyết) · 45% · 1.500.000 Potala mạo → Kỳ lân mạo (Nam) Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000 Potala y → Kỳ lân y (Nam) Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000 Potala khố → Kỳ lân khố (Nam) Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000 Potala đai → Kỳ lân đai (Nam) Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000 Potala ngọa → Kỳ lân ngoa (Nam) Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000 Potala mạo → Kỳ lân mạo (Nữ) Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000 Potala y → Kỳ lân y (Nữ) Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000 Potala khố → Kỳ lân khố (Nữ) Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000 Potala đai → Kỳ lân đai (Nữ) Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000 Potala ngọa → Kỳ lân ngoa (Nữ) Lụa Lâu Lan (boss) · 35% · 2.150.000 Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nam) → Giang hồ tuấn kiệt (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) → Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Vĩnh Viễn - Thanh Đảo Y (Nữ) → Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Giang hồ tuấn kiệt (Nam) → Giang hồ tuấn kiệt (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Giang hồ tuấn kiệt (Nam) → Giang hồ tuấn kiệt (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Giang hồ tuấn kiệt (Nam) → Giang hồ tuấn kiệt (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Giang hồ tuấn kiệt (Nam) → Giang hồ tuấn kiệt (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Giang hồ tuấn kiệt (Nam) → Giang hồ tuấn kiệt (Nam) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) → Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) → Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000 Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) → Giang hồ tuấn kiệt (Nữ) Ống Tơ Cam · 1% · 1.000.000
Trước 5 / 8 Sau