Nâng cấp

Công thức upgrade item: nguyên liệu, phí gold và tỷ lệ thành công

305 kết quả

Chân Long Mạo → Chân Long Mạo 7 #3537 · 20% · 3.000.000 Chân Long Y → Chân Long Y 7 #3537 · 20% · 3.000.000 Chân Long Khố → Chân Long Khố 7 #3537 · 20% · 3.000.000 Chân Long Đai → Chân Long Đai 7 #3537 · 20% · 3.000.000 Chân Long Y → Chân Long Y 7 #3537 · 20% · 3.000.000 Chân Long Mạo → Chân Long Mạo 7 #3537 · 20% · 3.000.000 Chân Long Y → Chân Long Y 7 #3537 · 20% · 3.000.000 Chân Long Khố → Chân Long Khố 7 #3537 · 20% · 3.000.000 Chân Long Đai → Chân Long Đai 7 #3537 · 20% · 3.000.000 Chân Long Y → Chân Long Y 7 #3537 · 20% · 3.000.000 Y phục tiệc bể bơi (Nam) → Deco Summer Tuyệt (Nam) [SUMMER] - Thẻ đổi thưởng (tuyệt) · 3% · 500.000 Y phục tiệc bể bơi (Nữ) → Deco Summer Tuyệt (Nữ) [SUMMER] - Thẻ đổi thưởng (tuyệt) · 3% · 500.000 Võ Đang <Nam> → Mộng Hoa Lục (Nam) [Sự kiện Sinh Nhật] Thẻ đổi deco sinh nhật · 3% · 500.000 Võ Đang <Nữ> → Mộng Hoa Lục (Nữ) [Sự kiện Sinh Nhật] Thẻ đổi deco sinh nhật · 3% · 500.000 Cái Bang <Nam> → Mộng Hoa Lục (Nam) [Sự kiện Sinh Nhật] Thẻ đổi deco sinh nhật · 3% · 500.000 Cái Bang <Nữ> → Mộng Hoa Lục (Nữ) [Sự kiện Sinh Nhật] Thẻ đổi deco sinh nhật · 3% · 500.000 Thiếu Lâm → Mộng Hoa Lục (Nam) [Sự kiện Sinh Nhật] Thẻ đổi deco sinh nhật · 3% · 500.000 Ma Giáo <Nam> → Mộng Hoa Lục (Nam) [Sự kiện Sinh Nhật] Thẻ đổi deco sinh nhật · 3% · 500.000 Ma Giáo <Nữ> → Mộng Hoa Lục (Nữ) [Sự kiện Sinh Nhật] Thẻ đổi deco sinh nhật · 3% · 500.000 Bí Cung → Mộng Hoa Lục (Nữ) [Sự kiện Sinh Nhật] Thẻ đổi deco sinh nhật · 3% · 500.000 Lục Lâm <Nam> → Mộng Hoa Lục (Nam) [Sự kiện Sinh Nhật] Thẻ đổi deco sinh nhật · 3% · 500.000 Lục Lâm <Nữ> → Mộng Hoa Lục (Nữ) [Sự kiện Sinh Nhật] Thẻ đổi deco sinh nhật · 3% · 500.000 Deco Summer Tuyệt (Nam) → Mộng Hoa Lục (Nam) [Sự kiện Sinh Nhật] Thẻ đổi deco sinh nhật · 3% · 500.000 Deco Summer Tuyệt (Nữ) → Mộng Hoa Lục (Nữ) [Sự kiện Sinh Nhật] Thẻ đổi deco sinh nhật · 3% · 500.000 Nang quốc khánh lv1 (Nam) → Nang quốc khánh lv2 (Nam) Cờ Quốc Khánh · 15% · 1.500.000 Nang quốc khánh lv1(Nữ) → Nang quốc khánh lv2(Nữ) Cờ Quốc Khánh · 15% · 1.500.000 Kỳ lân mạo (Nữ) → Kỳ lân mạo (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân y (Nữ) → Kỳ lân y (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân khố (Nữ) → Kỳ lân khố (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân đai (Nữ) → Kỳ lân đai (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Kỳ lân ngoa (Nữ) → Kỳ lân ngoa (Nữ) Huyết long · 4% · 500.000 Liêu Đông mạo → Bắc Hải mạo Lụa nâng cấp y phục Bắc Hải · 100% · 150.000 Liêu Đông y → Bắc Hải y Lụa nâng cấp y phục Bắc Hải · 100% · 150.000 Liêu Đông khố → Bắc Hải khố Lụa nâng cấp y phục Bắc Hải · 100% · 150.000 Liêu Đông đai → Bắc Hải đai Lụa nâng cấp y phục Bắc Hải · 100% · 150.000 Liêu Đông ngoa → Bắc Hải ngoa Lụa nâng cấp y phục Bắc Hải · 100% · 150.000 Liêu Đông mạo → Bắc Hải mạo Lụa nâng cấp y phục Bắc Hải · 100% · 150.000 Liêu Đông y → Bắc Hải y Lụa nâng cấp y phục Bắc Hải · 100% · 150.000 Liêu Đông khố → Bắc Hải khố Lụa nâng cấp y phục Bắc Hải · 100% · 150.000 Liêu Đông đai → Bắc Hải đai Lụa nâng cấp y phục Bắc Hải · 100% · 150.000
Trước 7 / 8 Sau