Nâng cấp

Công thức upgrade item: nguyên liệu, phí gold và tỷ lệ thành công

369 kết quả

Cương → Cương Kỳ lân thần huyết - cấp 5 · 1% · 2.000.000 Băng Phong Kiếm → Phong Vân Kiếm Kiếm khí Tây Tạng (1) · 100% · 3.500.000 Băng Phong Đao → Phong Vân Đao Kiếm khí Tây Tạng (1) · 100% · 3.500.000 Băng Phong Bổng → Phong Vân Bổng Kiếm khí Tây Tạng (1) · 100% · 3.500.000 Băng Phong Quyền → Phong Vân Quyền Kiếm khí Tây Tạng (1) · 100% · 3.500.000 Băng Phong Đoản Kiếm → Phong Vân Đoản Kiém Kiếm khí Tây Tạng (1) · 100% · 3.500.000 Băng Phong Phủ → Phong Vân Phủ Kiếm khí Tây Tạng (1) · 100% · 3.500.000 Băng Phong Song Hoàn → Phong Vân Song Hoàn Kiếm khí Tây Tạng (1) · 100% · 3.500.000 Băng Phong Thương → Phong Vân Thương Kiếm khí Tây Tạng (1) · 100% · 3.500.000 Băng Phong Côn → Phong Vân Côn Kiếm khí Tây Tạng (1) · 100% · 3.500.000 Băng Phong Cương → Phong Vân Cương Kiếm khí Tây Tạng (1) · 100% · 3.500.000 Phong Vân Kiếm → Phá thiên kiếm Kiếm khí Tây Tạng (2) · 40% · 5.000.000 Phong Vân Đao → Phá thiên đao Kiếm khí Tây Tạng (2) · 40% · 5.000.000 Phong Vân Bổng → Phá thiên bổng Kiếm khí Tây Tạng (2) · 40% · 5.000.000 Phong Vân Quyền → Phá thiên quyền giáp Kiếm khí Tây Tạng (2) · 40% · 5.000.000 Phong Vân Đoản Kiém → Phá thiên thất thủ Kiếm khí Tây Tạng (2) · 40% · 5.000.000 Phong Vân Phủ → Phá thiên phủ Kiếm khí Tây Tạng (2) · 40% · 5.000.000 Phong Vân Song Hoàn → Phá thiên thang Kiếm khí Tây Tạng (2) · 40% · 5.000.000 Phong Vân Thương → Phá thiên thương Kiếm khí Tây Tạng (2) · 40% · 5.000.000 Phong Vân Côn → Phá thiên côn Kiếm khí Tây Tạng (2) · 40% · 5.000.000 Phong Vân Cương → Phá thiên pháp luân Kiếm khí Tây Tạng (2) · 40% · 5.000.000 Phá thiên kiếm → Qủy Diện Kiếm 7 #3513 · 5% · 2.500.000 Phá thiên đao → Qủy Diện Đao 7 #3513 · 5% · 2.500.000 Phá thiên bổng → Qủy Diện Bổng 7 #3513 · 5% · 2.500.000 Phá thiên quyền giáp → Qủy Diện Quyền 7 #3513 · 5% · 2.500.000 Phá thiên thất thủ → Qủy Diện Đoản Kiếm 7 #3513 · 5% · 2.500.000 Phá thiên phủ → Qủy Diện Phủ 7 #3513 · 5% · 2.500.000 Phá thiên thang → Qủy Diện Song Hoàn 7 #3513 · 5% · 2.500.000 Phá thiên thương → Qủy Diện Thương 7 #3513 · 5% · 2.500.000 Phá thiên côn → Qủy Diện Côn 7 #3513 · 5% · 2.500.000 Phá thiên pháp luân → Qủy Diện Cương 7 #3513 · 5% · 2.500.000 [Ám Thiên] Kỳ Lân Kiếm → [Ám Thiên] Kỳ Lân Kiếm [Lv1] Đá Trúc Cơ · 100% · 2.500.000 [Ám Thiên] Kỳ Lân Đao → [Ám Thiên] Kỳ Lân Đao [Lv1] Đá Trúc Cơ · 100% · 2.500.000 [Ám Thiên] Kỳ Lân Bổng → [Ám Thiên] Kỳ Lân Bổng [Lv1] Đá Trúc Cơ · 100% · 2.500.000 [Ám Thiên] Kỳ Lân Quyền → [Ám Thiên] Kỳ Lân Quyền [Lv1] Đá Trúc Cơ · 100% · 2.500.000 [Ám Thiên] Kỳ Lân Trùy Thủ → [Ám Thiên] Kỳ Lân Trùy Thủ [Lv1] Đá Trúc Cơ · 100% · 2.500.000 [Ám Thiên] Kỳ Lân Phủ → [Ám Thiên] Kỳ Lân Phủ [Lv1] Đá Trúc Cơ · 100% · 2.500.000 [Ám Thiên] Kỳ Lân Khuyên → [Ám Thiên] Kỳ Lân Khuyên [Lv1] Đá Trúc Cơ · 100% · 2.500.000 [Ám Thiên] Kỳ Lân Thương → [Ám Thiên] Kỳ Lân Thương [Lv1] Đá Trúc Cơ · 100% · 2.500.000 [Ám Thiên] Kỳ Lân Côn → [Ám Thiên] Kỳ Lân Côn [Lv1] Đá Trúc Cơ · 100% · 2.500.000
Trước 6 / 10 Sau